thao thao
Định nghĩa
Tính từ:
- Nói nhiều, nói dài dòng, liên tục không ngừng: "thao thao" mô tả cách nói chuyện trôi chảy, hùng hồn, không bị ngắt quãng, thường dùng để chỉ một người có khả năng diễn thuyết hoặc kể chuyện rất lưu loát.
Phó từ:
- Một cách liên tục, không dứt: "thao thao" được dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động nói hoặc trình bày diễn ra một cách mạch lạc, không ngừng nghỉ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Anh ấy là người thao thao, có thể nói chuyện hàng giờ không biết mệt. (Anh ấy có khả năng nói chuyện liên tục, dài dòng.)
- Bài giảng của giáo sư thật thao thao, ai cũng chăm chú lắng nghe. (Bài giảng trôi chảy, hấp dẫn.)
Phó từ:
- Cô ấy thao thao kể về chuyến du lịch của mình. (Cô ấy kể chuyện một cách liên tục, không ngừng.)
- Ông ta thao thao bất tuyệt về lịch sử Việt Nam. (Ông ta nói không ngừng về lịch sử, rất hùng hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thao thao bất tuyệt": thành ngữ chỉ việc nói liên tục, không ngừng nghỉ, thường dùng với nghĩa tích cực (tài hùng biện) hoặc tiêu cực (nói dai, nói nhiều).
- Trong buổi hội thảo, diễn giả thao thao bất tuyệt suốt ba tiếng đồng hồ. (Diễn giả nói liên tục không ngừng.)
"nói thao thao": cụm từ phổ biến, nhấn mạnh hành động nói trôi chảy.
- Đừng nói thao thao như vậy, hãy để người khác có cơ hội phát biểu. (Đừng nói quá nhiều và liên tục.)
Biến thể và từ gần giống
- Thao (động từ, cổ): nói nhiều, nói dai (ít dùng trong văn nói hiện đại).
- Bất tuyệt (phó từ, Hán Việt): không ngừng, liên tục.
Từ đồng nghĩa
- Hùng hồn: nói mạnh mẽ, có sức thuyết phục.
- Lưu loát: nói trôi chảy, không vấp váp.
- Dài dòng: nói nhiều, kéo dài (thường mang nghĩa tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
Thao thao bất tuyệt: nói liên tục, không dứt.
- Anh ta thao thao bất tuyệt khi kể về thành tích của mình. (Anh ta nói không ngừng về những gì mình đã làm.)
Nói như nước chảy: nói trôi chảy, dễ dàng, tương tự "thao thao".
- Cô ấy nói như nước chảy, chẳng ai chen vào được. (Cô ấy nói rất nhanh và liên tục.)